decision table

Học thuật
Thân thiện
decision table

A team uses a decision table to plan their project steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng quyết định: Một công cụ phân tích trình bày logic, liệt kê tất cả các điều kiện có thể xảy ra (các sự kiện) các hành động tương ứng cần được thực hiện cho từng trường hợp. được sử dụng để hỗ trợ việc ra quyết định một cách hệ thống rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The business analyst created a decision table to map out all possible customer scenarios and the appropriate responses. (Nhà phân tích kinh doanh đã tạo một bảng quyết định để vẽ ra tất cả các tình huống khách hàng có thể xảy ra các phản hồi phù hợp.)
    • Before writing the code, the programmer used a decision table to clarify the program's logic. (Trước khi viết , lập trình viên đã sử dụng bảng quyết định để làm logic của chương trình.)
    • A well-designed decision table helps ensure that no possible condition is overlooked. (Một bảng quyết định được thiết kế tốt giúp đảm bảo rằng khôngđiều kiện nào có thể bị bỏ sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct/build a decision table": xây dựng một bảng quyết định.

    • The first step in process analysis is to construct a detailed decision table. (Bước đầu tiên trong phân tích quy trình xây dựng một bảng quyết định chi tiết.)
  • "to evaluate against a decision table": đánh giá dựa trên một bảng quyết định.

    • Each support ticket is evaluated against our decision table to determine the priority level. (Mỗi phiếu hỗ trợ được đánh giá dựa trên bảng quyết định của chúng tôi để xác định mức độ ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Decision tree (n): Cây quyết định. Một mô hình khác để biểu diễn các quyết định hậu quả của chúng dưới dạng phân nhánh, giống như một cái cây.
    • For visual learners, a decision tree might be clearer than a decision table. (Đối với người học bằng hình ảnh, một cây quyết định có thể rõ ràng hơn một bảng quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Logic table: Bảng logic.
  • Condition-action table: Bảng điều kiện-hành động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)

decision table

A team uses a decision table to plan their project steps.

Noun
  1. bảng quyết định